Tới nội dung chính

螫

螫
shì
thích
⾍bộ trùng · 17 nét

(văn) đốt; chích (của ong, nhện, v.v.)

1 nghĩa#49923
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) đốt; chích (của ong, nhện, v.v.)

螫
shì
thích
BỘ THỦ⾍
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu