螟蛉子

螟蛉子
mínglíng
minh linh tử

con nuôi (trai)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con nuôi (trai)

    • Anh ấy không có con ruột, chỉ có một con nuôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.