蝉鸣

蝉鸣
chánmíng
thiền minh

tiếng ve kêu; tiếng ve sầu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng ve kêu; tiếng ve sầu

    • Mùa hè có thể nghe thấy tiếng ve kêu.

  2. danh từ

    tiếng ve kêu; tiếng ve sầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.