蜷伏

蜷伏
quán
quyền phục

co ro; nằm cuộn mình

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    co ro; nằm cuộn mình

    • Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa ngủ.

  2. động từ

    nằm co; nằm thu mình lại

  3. động từ

    co ro; nằm co; thu mình lại

    • Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.