蜜囊

蜜囊
náng
mật nang

túi mật (giải phẫu ong)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi mật (giải phẫu ong)

    • Túi mật là một phần cơ thể của ong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.