蜘蛛痣

蜘蛛痣
zhīzhūzhì
tri chu chí

nốt nhện (mạch máu dạng nhện trên da)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nốt nhện (mạch máu dạng nhện trên da)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.