蜗杆副

蜗杆副
gǎn
oa can phó

cặp bánh răng trục vít

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cặp bánh răng trục vít

    • Cặp bánh răng trục vít là một loại thiết bị truyền động cơ khí.

  2. danh từ

    bộ truyền động trục vít

    • Bộ truyền động trục vít là một loại thiết bị truyền động cơ khí.

  3. danh từ

    cặp trục vít và bánh vít

    • Bộ truyền trục vít là một loại thiết bị truyền động cơ khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.