蜗旋

蜗旋
xuán
oa hoàn

xoắn ốc; xoáy tròn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xoắn ốc; xoáy tròn

    • Khói cuộn xoáy lên trên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.