Tới nội dung chính

蜇

蜇
zhē
triết
⾍bộ trùng · 13 nét

đốt; chích (của côn trùng hoặc động vật có nọc)

1 nghĩa#38456
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đốt; chích (của côn trùng hoặc động vật có nọc)

    • 。

      Ong có thể đốt người.

蜇
zhē
triết
BỘ THỦ⾍
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu