蜂蜜酒

蜂蜜酒
fēngjiǔ
phong mật tửu

rượu mật ong; mead

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu mật ong; mead

    • Rượu mật ong là một loại rượu cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.