Tới nội dung chính

蛮横

蛮横
mánhèng
man hoạnh

ngang ngược; vô lý và thô bạo

1 nghĩa#47032
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngang ngược; vô lý và thô bạo

    • 。

      Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.

蛮
mán
man
BỘ THỦ⾍
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu