蛋白酶

蛋白酶
dànbáiméi
đản bạch môi

enzyme phân giải protein; protease

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    enzyme phân giải protein; protease

    • Protease là một loại enzyme.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH
  • trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘ

Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.