蛋白胨

蛋白胨
dànbáidòng
đản bạch đống

peptone (sinh hóa); chất peptone

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    peptone (sinh hóa); chất peptone

    • Peptone là một chất dinh dưỡng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH
  • trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘ

Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.