蛋白光

蛋白光
dànbáiguāng
đản bạch quang

ánh sáng ngũ sắc; ánh xà cừ; sự phát quang opal

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh sáng ngũ sắc; ánh xà cừ; sự phát quang opal

    • Opalescence là một hiện tượng quang học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH
  • trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘ

Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.