蛋奶素

蛋奶素
dànnǎi
đản nãi tố

chế độ ăn chay có trứng và sữa; người ăn chay ovo-lacto

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chế độ ăn chay có trứng và sữa; người ăn chay ovo-lacto

    • Tôi là một người ăn chay trứng sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH
  • trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘ

Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.