Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
/
蛋奶素
蛋奶素
đản nãi tố
chế độ ăn chay có trứng và sữa; người ăn chay ovo-lacto
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế độ ăn chay có trứng và sữa; người ăn chay ovo-lacto
- 。
Tôi là một người ăn chay trứng sữa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
蛋奶素
Phồn thể蛋
đản nãi tố
chế độ ăn chay có trứng và sữa; người ăn chay ovo-lacto
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế độ ăn chay có trứng và sữa; người ăn chay ovo-lacto
- 。
Tôi là một người ăn chay trứng sữa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 蟿qìsâu bọ; côn trùng
- 蛋dàntrứng; quả trứng
- 蛇shérắn
- 蠢chǔnngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- 蛤hádùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
- 蛮mánngười Hồ (chỉ các dân tộc phương Bắc và Tây Bắc Trung Quốc cổ đại); người man di
- 蟺shàngiun đất
- 虫chóngsâu bọ; côn trùng
- 虽suītuy; mặc dù
- 虾xiātôm
- 蠂shècào cào Podisma mikado
- 螟míngsâu đục thân (bộ Lepidoptera)