蚵仔

蚵仔
ézi
hà tử

hàu; con hàu (từ tiếng Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàu; con hàu (từ tiếng Đài Loan)

    • Tôi thích ăn bánh hàu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.