蚂蚁腰

蚂蚁腰
yāo
mã nghĩ yêu

(khẩu) eo thon như kiến; eo con kiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) eo thon như kiến; eo con kiến

    • Cô ấy có vòng eo nhỏ xíu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.