- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hút xi phông; hút theo kiểu ống siphon; (bóng) hút dồn về
hút xi phông; hút theo kiểu ống siphon; (bóng) hút dồn về
Hiệu ứng siphon.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hút xi phông; hút theo kiểu ống siphon; (bóng) hút dồn về
hút xi phông; hút theo kiểu ống siphon; (bóng) hút dồn về
Hiệu ứng siphon.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.