虫子

虫子
chóngzi
trùng tử

côn trùng; sâu bọ; con sâu

HSK 4 (3.0)3 nghĩa#7032Lượng từ 只 / 条
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    côn trùng; sâu bọ; con sâu

    小的动物,有很多条腿,住在土里或树上xiǎo de dòngwù, yǒu hěnduō tiáo tuǐ, zhù zài tǔ lǐ huò shù shang

    • Con côn trùng này rất nhỏ.

  2. danh từ

    sâu bọ; côn trùng; con sâu

    小的昆虫或爬行动物xiǎo de kūnchóng huò páxíng dòngwù

  3. danh từ

    con giun; con sâu

    小动物,身体柔软,没有骨头,在土里或水中生活xiǎo dòngwù,shēntǐ róuruǎn,méiyǒu gǔtou,zài tǔ li huò shuǐ zhōng shēnghuó

    • Con sâu này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.