Tới nội dung chính

昆虫

昆虫
kūnchóng
côn trùng

côn trùng; sâu bọ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8063Lượng từ 只 / 堆 / 群
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    côn trùng; sâu bọ

    中身体分为头、胸、腹三部分,有六条腿的小动物shēntǐ fēnwéi tóu、xiōng、fù sān bùfen,yǒu liù tiáo tuǐ de xiǎo dòngwù

    • 。

      Đây là một loại côn trùng.

昆
kūn
côn
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu