虚像

虚像
xiàng
hư tượng

ảnh ảo; hình ảnh ảo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh ảo; hình ảnh ảo

    • Hình ảnh ảo này trông rất thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đầu hổ)BỘ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp)HỘI Ý

Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.