蘑菇汤

蘑菇汤
gutāng
ma cô thang

canh nấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    canh nấm

    • Tôi thích uống súp nấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.