藻类

藻类
zǎolèi
tảo loại

tảo bào (tảo đơn bào)

1 nghĩa#37038
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tảo bào (tảo đơn bào)

    • Tảo là thực vật thủy sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.