藤椅

藤椅
téng
đằng ỷ

ghế mây; ghế mây tre

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ghế mây; ghế mây tre

    • Tôi thích ngồi ghế mây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.