- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Đằng Tỉnh (họ người Nhật)
Đằng Tỉnh (họ người Nhật)
Ông Fujii là người Nhật.
Đằng Tỉnh (họ người Nhật)
Đằng Tỉnh (họ người Nhật)
Ông Fujii là người Nhật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.