藤井

藤井
Téngjǐng
đằng tỉnh

Đằng Tỉnh (họ người Nhật)

1 nghĩa#34765
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đằng Tỉnh (họ người Nhật)

    • Ông Fujii là người Nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.