藏躲

藏躲
cángduǒ
tàng đoá

ẩn; che giấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ẩn; che giấu

    • Anh ấy trốn sau cái cây.

  2. động từ

    che đậy; che giấu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.