藏身之处

藏身之处
cángshēnzhīchù
tàng thân chi xứ

nơi ẩn náu; chỗ trốn tránh

2 nghĩa#23757
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi ẩn náu; chỗ trốn tránh

    • Họ đã tìm thấy một nơi ẩn náu.

  2. danh từ

    giấu giếm; che đậy

    • Anh ấy đã tìm thấy một nơi ẩn náu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.