- 艹thảo(cỏ cây)BỘ
- 臧tạng(cất giấu, tốt lành)HÌNH THANH
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
chữ Tạng; tiếng Tạng (văn tự)
chữ Tạng; tiếng Tạng (văn tự)
Anh ấy đang học tiếng Tạng.
chữ Tạng; tiếng Tạng (dạng viết)
tiếng Tây Tạng; chữ Tây Tạng
Anh ấy biết nói tiếng Tạng.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
chữ Tạng; tiếng Tạng (văn tự)
chữ Tạng; tiếng Tạng (văn tự)
Anh ấy đang học tiếng Tạng.
chữ Tạng; tiếng Tạng (dạng viết)
tiếng Tây Tạng; chữ Tây Tạng
Anh ấy biết nói tiếng Tạng.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.