藏文

藏文
Zàngwén
tạng văn

chữ Tạng; tiếng Tạng (văn tự)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ Tạng; tiếng Tạng (văn tự)

    • Anh ấy đang học tiếng Tạng.

  2. danh từ

    chữ Tạng; tiếng Tạng (dạng viết)

  3. danh từ

    tiếng Tây Tạng; chữ Tây Tạng

    • Anh ấy biết nói tiếng Tạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.