藏拙

藏拙
cángzhuó
tàng chuyết

giấu dốt; che giấu điểm yếu để giữ thể diện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giấu dốt; che giấu điểm yếu để giữ thể diện

    • Anh ấy luôn giấu dốt, không muốn thể hiện tài năng của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.