藏家

藏家
cángjiā
tàng gia

người sưu tầm; nhà sưu tập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người sưu tầm; nhà sưu tập

    • Ông ấy là một nhà sưu tầm nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.