薰衣草

薰衣草
xūncǎo
huân y thảo

cây oải hương (Lavandula)

1 nghĩa#32225
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây oải hương (Lavandula)

    • Tôi thích mùi hương của hoa oải hương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.