薯饼

薯饼
shǔbǐng
thự bính

bánh khoai tây chiên; hash brown

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. bánh khoai tây chiên; hash brown

  2. danh từ

    bánh khoai; bánh khoai chiên giòn

    • Tôi thích ăn khoai tây chiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.