薇薇安

薇薇安
Wēiwēiān
vy vy an

Vivian (tên riêng)

1 nghĩa#11875
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vivian (tên riêng)

    英文女性名字,音译为薇薇安yīngwén nǚxìng míngzì、yīnyì wéi wēi ān

    • Vivian là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.