- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)HÌNH THANH
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
giấy mỏng; giấy tissue; giấy onion
giấy mỏng; giấy tissue; giấy onion
Loại giấy mỏng này rất nhẹ.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
giấy mỏng; giấy tissue; giấy onion
giấy mỏng; giấy tissue; giấy onion
Loại giấy mỏng này rất nhẹ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.