- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)HÌNH THANH
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
lúc tảng sáng; vừa tờ mờ sáng
lúc tảng sáng; vừa tờ mờ sáng
Lúc bình minh, chân trời đã ửng hồng.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
lúc tảng sáng; vừa tờ mờ sáng
lúc tảng sáng; vừa tờ mờ sáng
Lúc bình minh, chân trời đã ửng hồng.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.