- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)HÌNH THANH
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
tài mọn; kỹ năng hèn mọn
tài mọn; kỹ năng hèn mọn
Đây chỉ là kỹ năng mọn của tôi.
tài mọn; kỹ năng kém cỏi (khiêm tốn)
Đây chỉ là tài mọn của tôi.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
tài mọn; kỹ năng hèn mọn
tài mọn; kỹ năng hèn mọn
Đây chỉ là kỹ năng mọn của tôi.
tài mọn; kỹ năng kém cỏi (khiêm tốn)
Đây chỉ là tài mọn của tôi.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.