- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)HÌNH THANH
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
lợi nhuận ít; lãi mỏng
lợi nhuận ít; lãi mỏng
Chúng tôi kinh doanh lãi ít bán nhiều.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
lợi nhuận ít; lãi mỏng
lợi nhuận ít; lãi mỏng
Chúng tôi kinh doanh lãi ít bán nhiều.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.