蕾丝

蕾丝
lěi
lôi tơ

ren; đăng ten

1 nghĩa#11263
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ren; đăng ten

    用细线编织成的透空花纹布料yòng xì xiàn biānzhī chéng de tòukōng huāwén bùliào

    • Chiếc váy này có viền ren.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.