蕃茄

蕃茄
fānqié
phiên cà

cà chua

1 nghĩa#31340
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cà chua(kế thừa)

    红色的蔬菜,味道酸甜hónghuangse de shūcài, wèidào suāntiái

    • Tôi thích ăn cà chua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.