Tới nội dung chính

番茄

番茄
fānqié
phiên cà

cà chua

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12908
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cà chua

    中红色的蔬菜,味道酸甜hónghuangse de shūcài, wèidào suāntiái

    • 。

      Tôi thích ăn cà chua.

番
Pān
phiên
BỘ THỦ⽥
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu