蔬食

蔬食
shūshí
sơ thực

ăn chay; thức ăn chay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ăn chay; thức ăn chay

    • Tôi thích ăn chay.

  2. danh từ

    ăn chay; thức ăn rau củ

    • Cô ấy thích ăn chay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.