蔬菜

蔬菜
shūcài
sơ thái

rau; rau củ

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6281
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rau; rau củ

    可以吃的植物,如青菜、萝卜、西红柿等kěyǐ chī de zhíwù、rú qīngcài、luóbo、xīhóngshì děng

    • Tôi thích ăn rau củ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.