蔫耷耷

蔫耷耷
niān
yên đạp đạp

ủ rũ; rũ xuống; héo rũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ủ rũ; rũ xuống; héo rũ

    • Anh ấy trông ủ rũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.