蔑称

蔑称
mièchēng
miệt xưng

tên gọi miệt thị; biệt danh khinh thường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên gọi miệt thị; biệt danh khinh thường

    • Đây là một thuật ngữ miệt thị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.