蓝草莓

蓝草莓
láncǎoméi
lam thảo môi

quả việt quất (Vaccinium angustifolium)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả việt quất (Vaccinium angustifolium)

    • Tôi thích ăn quả việt quất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • lam(giám sát (cho âm))HÀI THANH

Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.