蓝星

蓝星
Lánxīng
lam tinh

Hành tinh Xanh; Trái Đất

1 nghĩa#47316
NGHĨA

NGHĨA

  1. Hành tinh Xanh; Trái Đất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • lam(giám sát (cho âm))HÀI THANH

Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.