Tới nội dung chính

蓝天

蓝天
lántiān
lam thiên

bầu trời xanh

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#22254
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bầu trời xanh

    • 。

      Bầu trời xanh rất đẹp.

蓝
lán
lam
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu