蓝光

蓝光
Lánguāng
lam quang

ánh sáng xanh; tia sáng màu lam; Blu-ray (định dạng đĩa)

1 nghĩa#34251
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh sáng xanh; tia sáng màu lam; Blu-ray (định dạng đĩa)

    • Phim Blu-ray rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • lam(giám sát (cho âm))HÀI THANH

Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.