蓄须

蓄须
súc tu

để râu; nuôi râu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    để râu; nuôi râu

    • Anh ấy thích để râu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.