蒙师

蒙师
méngshī
mông sư

thầy giáo dạy vỡ lòng; thầy dạy bước đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thầy giáo dạy vỡ lòng; thầy dạy bước đầu

    • Ông ấy là một giáo viên tiểu học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • mông(che phủ, mờ tối)HÌNH THANH

Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.